Bản dịch của từ Aardvark trong tiếng Việt
Aardvark

Aardvark (Noun)
Một loài thú có vú sống về đêm, kích thước gần giống con chó nhà hoặc giống chồn, đào bới đất để sống ở châu Phi; có tai dài, mõm hình ống và lưỡi dài để liếm ăn kiến và mối.
A nocturnal badger-sized burrowing mammal of Africa, with long ears, a tubular snout, and a long extensible tongue, feeding on ants and termites.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Aardvark là một loài động vật có vú thuộc bộ việc nuôi dưỡng, chủ yếu sinh sống ở miền Nam châu Phi. Tên khoa học của nó là Orycteropus afer. Aardvark có đặc điểm nhận dạng là cơ thể hình dáng giống lợn, với mũi dài và lưỡi dài, chủ yếu ăn kiến và mối. Thuật ngữ "aardvark" trong tiếng Anh được sử dụng đồng nhất trong cả tiếng Anh Anh và Anh Mỹ, không có sự khác biệt đáng kể về hình thức viết hoặc phát âm.
Aardvark là một loài động vật có vú thuộc bộ việc nuôi dưỡng, chủ yếu sinh sống ở miền Nam châu Phi. Tên khoa học của nó là Orycteropus afer. Aardvark có đặc điểm nhận dạng là cơ thể hình dáng giống lợn, với mũi dài và lưỡi dài, chủ yếu ăn kiến và mối. Thuật ngữ "aardvark" trong tiếng Anh được sử dụng đồng nhất trong cả tiếng Anh Anh và Anh Mỹ, không có sự khác biệt đáng kể về hình thức viết hoặc phát âm.
