Bản dịch của từ Ab trong tiếng Việt

Ab

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Ab(Phrase)

ˈaɪb
ˈab
01

Dùng để nói về một ý tưởng hoặc khái niệm đơn giản

Used to describe a simple idea or concept.

用来描述一个简单的想法或概念。

Ví dụ
02

Bắt đầu hoặc điểm khởi đầu của một điều gì đó

Represents the starting point or the beginning of something.

代表某件事情的起点或开始。

Ví dụ
03

Một thuật ngữ thường được sử dụng trong nhiều hoàn cảnh để chỉ ký tự đầu của một cụm từ.

A term used in various contexts, often referring to the initials of a phrase.

这个术语在不同语境中经常用来代表某个短语的首字母缩写。

Ví dụ

Họ từ