Bản dịch của từ Ab trong tiếng Việt
Ab
Noun CountablePrefix

Ab (Noun Countable)
ˈæb
ˈæb
Ab (Prefix)
ˈæb
ˈæb
01
Biểu thị sự rời xa, tách ra hoặc không còn gắn với cái gì
Away from off or separated from
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ab

Biểu thị sự rời xa, tách ra hoặc không còn gắn với cái gì
Away from off or separated from
Từ tiếng Việt gần nghĩa