Bản dịch của từ Ab trong tiếng Việt

Ab

Noun CountablePrefix
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Ab (Noun Countable)

ˈæb
ˈæb
01

Cơ ở vùng bụng, đặc biệt là cơ hiện rõ khi tập luyện

An abdominal muscle especially one that is made visible by exercise

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Ab (Prefix)

ˈæb
ˈæb
01

Biểu thị sự rời xa, tách ra hoặc không còn gắn với cái gì

Away from off or separated from

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa