Anh - Việt

Bản dịch của từ Abaco trong tiếng Việt

abaco

Noun

abaco (Noun)

/ˈæbəkˌoʊ/
/ˈæbəkˌoʊ/
AI

Nghĩa 01

Một dụng cụ tính toán cổ điển gồm các bánh răng và hạt (hoặc sỏi) xuyên qua các rãnh, được quay hoặc di chuyển bằng tay để thực hiện các phép tính.

a device containing cogs and beads or pebbles set in motion by a handle and used for calculating.

Ví dụ
Trẻ em trong làng chơi với một cái abaco để học toán.Children in the village played with an abaco to learn math.
Giáo viên đã hướng dẫn cách sử dụng abaco cho phép cộng.The teacher demonstrated how to use the abaco for addition.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh