Bản dịch của từ Abaco trong tiếng Việt
Abaco

Abaco (Noun)
Một dụng cụ tính toán cổ điển gồm các bánh răng và hạt (hoặc sỏi) xuyên qua các rãnh, được quay hoặc di chuyển bằng tay để thực hiện các phép tính.
A device containing cogs and beads or pebbles set in motion by a handle and used for calculating.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
"Abaco" là từ tiếng Anh chỉ một công cụ toán học truyền thống, thường được sử dụng để thực hiện các phép tính cơ bản như cộng, trừ, nhân và chia. Trong bối cảnh thông dụng, "abaco" có thể ám chỉ đến "算盘" trong tiếng Trung hoặc về một khái niệm tương tự trong các nền văn hóa khác. Trong tiếng Anh, không có sự khác biệt giữa phiên bản Anh và Mỹ, cả hai đều sử dụng "abacus" để chỉ cùng một đối tượng. Tuy nhiên, cách phát âm có thể khác nhau một chút: "æb.ə.kəs" trong tiếng Anh Mỹ và "əˈbæk.əs" trong tiếng Anh Anh.
"Abaco" là từ tiếng Anh chỉ một công cụ toán học truyền thống, thường được sử dụng để thực hiện các phép tính cơ bản như cộng, trừ, nhân và chia. Trong bối cảnh thông dụng, "abaco" có thể ám chỉ đến "算盘" trong tiếng Trung hoặc về một khái niệm tương tự trong các nền văn hóa khác. Trong tiếng Anh, không có sự khác biệt giữa phiên bản Anh và Mỹ, cả hai đều sử dụng "abacus" để chỉ cùng một đối tượng. Tuy nhiên, cách phát âm có thể khác nhau một chút: "æb.ə.kəs" trong tiếng Anh Mỹ và "əˈbæk.əs" trong tiếng Anh Anh.
