Bản dịch của từ Abandon affection trong tiếng Việt

Abandon affection

Noun [U/C] Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Abandon affection(Noun)

ˈeɪbændən ɐfˈɛkʃən
ˈeɪbəndən əˈfɛkʃən
01

Một cảm xúc dịu dàng dành cho người khác

A gentle feeling for others

对他人温柔的情感

Ví dụ
02

Cảm giác thích ai đó hoặc điều gì đó

The feeling of liking someone or something

喜欢某个人或者某件事的感觉

Ví dụ
03

Một sự gắn bó tình cảm sâu sắc với ai đó

A deep emotional bond with someone

对某人有深厚的感情纽带

Ví dụ

Abandon affection(Verb)

ˈeɪbændən ɐfˈɛkʃən
ˈeɪbəndən əˈfɛkʃən
01

Từ bỏ hoặc chấm dứt sự ủng hộ một mục tiêu nào đó

A gentle affection towards others

对他人温柔体贴的情感

Ví dụ
02

Bỏ lại ai đó hay thứ gì đó phía sau

The feeling of liking someone or something

喜欢某人或某件事的感觉

Ví dụ
03

Để cho phép không bị chiếm dụng

A strong emotional bond with someone

对某人有着深厚的感情联系

Ví dụ