Bản dịch của từ Abandon assault trong tiếng Việt

Abandon assault

Verb Noun [U/C] Noun [U]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Abandon assault(Verb)

ˈeɪbændən ɐsˈɒlt
ˈeɪbəndən əˈsɔɫt
01

Ngưng giúp đỡ hoặc chăm sóc ai đó

Stop supporting or caring for someone.

停止帮助或照料某人。

Ví dụ
02

Từ bỏ hoàn toàn một kế hoạch hành động

Completely abandon a plan of action.

彻底放弃某个行动方案

Ví dụ
03

Bỏ lại ai đó hoặc điều gì đó sau lưng, đặc biệt là trong những hoàn cảnh khó khăn.

To abandon someone or something, especially in difficult circumstances.

在困难时刻抛弃某人或某事,尤其令人感到背叛和失望。

Ví dụ

Abandon assault(Noun)

ˈeɪbændən ɐsˈɒlt
ˈeɪbəndən əˈsɔɫt
01

Cảm giác bị bỏ lại phía sau

To stop supporting or caring for someone.

一种被抛在后头的感觉

Ví dụ
02

Hành động bỏ rơi ai đó hoặc cái gì đó

Leaving someone or something behind, especially in tough times.

在困难时刻把某人或某事抛在脑后或放下,尤其是在面对挑战的情境中。

Ví dụ
03

Một trạng thái hoang vu hoặc tiêu điều

Having a complete about-face on an action plan

一片荒凉或无人烟的状态

Ví dụ

Abandon assault(Noun Uncountable)

ˈeɪbændən ɐsˈɒlt
ˈeɪbəndən əˈsɔɫt
01

Một cuộc tấn công bằng vũ lực

To stop supporting or caring for someone

一次身体攻击

Ví dụ
02

Một hành động tấn công hoặc việc tiến công

To abandon someone or something, especially in difficult times.

攻击行为或攻击动作

Ví dụ
03

Một cuộc tấn công đột ngột

Completely giving up on a certain action

完全放弃某个行为

Ví dụ