Bản dịch của từ Abandon assault trong tiếng Việt
Abandon assault
Verb Noun [U/C] Noun [U]

Abandon assault(Verb)
ˈeɪbændən ɐsˈɒlt
ˈeɪbəndən əˈsɔɫt
02
Ví dụ
03
Bỏ lại ai đó hoặc điều gì đó sau lưng, đặc biệt là trong những hoàn cảnh khó khăn.
To abandon someone or something, especially in difficult circumstances.
在困难时刻抛弃某人或某事,尤其令人感到背叛和失望。
Ví dụ
Abandon assault(Noun)
ˈeɪbændən ɐsˈɒlt
ˈeɪbəndən əˈsɔɫt
01
Cảm giác bị bỏ lại phía sau
To stop supporting or caring for someone.
一种被抛在后头的感觉
Ví dụ
Ví dụ
03
Một trạng thái hoang vu hoặc tiêu điều
Having a complete about-face on an action plan
一片荒凉或无人烟的状态
Ví dụ
Abandon assault(Noun Uncountable)
ˈeɪbændən ɐsˈɒlt
ˈeɪbəndən əˈsɔɫt
01
Một cuộc tấn công bằng vũ lực
To stop supporting or caring for someone
一次身体攻击
Ví dụ
02
Một hành động tấn công hoặc việc tiến công
To abandon someone or something, especially in difficult times.
攻击行为或攻击动作
Ví dụ
03
Một cuộc tấn công đột ngột
Completely giving up on a certain action
完全放弃某个行为
Ví dụ
