ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Abandonment
Tình trạng bị bỏ rơi hoặc bỏ lại phía sau
Being left behind or abandoned
被遗弃或抛弃的状态
Hành động hoặc việc bị bỏ rơi hoặc bỏ rơi ai đó
Actions or truths of abandonment or being abandoned.
放弃或被放弃的行为或事实
Hành động từ bỏ hoàn toàn hoặc bỏ rơi một điều gì đó hoặc ai đó
An act of giving up completely or letting go of something or someone.
彻底放弃某事或某人