Bản dịch của từ Abandonment trong tiếng Việt
Abandonment
Noun

Abandonment (Noun)
aɪbˈændənmənt
ˈabændənmənt
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Hành động hoặc sự thật bỏ rơi hoặc bị bỏ rơi
The action or fact of abandoning or being abandoned
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
