Bản dịch của từ Abatement of penalty trong tiếng Việt

Abatement of penalty

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Abatement of penalty(Noun)

əbˈeɪtmənt ˈʌv pˈɛnəlti
əbˈeɪtmənt ˈʌv pˈɛnəlti
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ