Bản dịch của từ Abdominal delivery trong tiếng Việt

Abdominal delivery

Noun [U/C] Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Abdominal delivery(Noun)

æbdˈɑmənəl dɨlˈɪvɚi
æbdˈɑmənəl dɨlˈɪvɚi
01

Một thủ thuật phẫu thuật trong đó em bé được sinh ra qua một đường mổ trên thành bụng và tử cung của người mẹ (thay vì sinh thường qua âm đạo).

A surgical procedure in which a baby is born through an incision in the mothers abdominal wall and uterus.

剖腹产是一种通过切开母亲腹壁和子宫来出生宝宝的手术。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Abdominal delivery(Phrase)

æbdˈɑmənəl dɨlˈɪvɚi
æbdˈɑmənəl dɨlˈɪvɚi
01

Cụm từ dùng để chỉ một phương pháp sinh trong sản khoa, khi thai nhi được lấy ra qua một vết mổ ở vùng bụng thay vì sinh đường âm đạo.

A phrase used to describe a specific type of delivery method in obstetrics.

剖腹产

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh