Bản dịch của từ Abdominocentesis trong tiếng Việt

Abdominocentesis

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Abdominocentesis(Noun)

æbdˌɑmənəsˈisti
æbdˌɑmənəsˈisti
01

(phẫu thuật) Lấy dịch phúc mạc từ bụng để đánh giá bằng trocar.

Surgery Extraction of peritoneal fluid from the abdomen for evaluation using a trocar.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh