Bản dịch của từ Abed trong tiếng Việt

Abed

Adverb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Abed(Adverb)

eɪbd
eɪbd
01

Ở trên giường; đang nằm (trong) giường.

In bed.

在床上

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng trạng từ của Abed (Adverb)

Nguyên mẫuSo sánh hơnSo sánh nhất

Abed

Abed

More abed

Thêm abed

Most abed

Most abed

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh