Bản dịch của từ Abel trong tiếng Việt

Abel

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Abel (Noun)

ˈeɪbəl
ˈeɪbəɫ
01

Nhân vật trong Kinh Thánh, là con trai thứ hai của A-đam và Ê-va, bị anh trai là Ca-in giết.

In the Bible the second son of Adam and Eve who was killed by his brother Cain

Ví dụ