Bản dịch của từ Abide trong tiếng Việt

Abide

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Abide(Verb)

ˈeɪbaɪd
ˈeɪˈbaɪd
01

Ở lại

Stay or keep

留存,停留

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Chấp nhận hoặc hành động phù hợp theo quy định, quyết định hoặc đề xuất.

To accept or act according to a rule, decision, or recommendation

接受或按照某項規則、決定或建議行事

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Chịu đựng hoặc khoan dung

To endure or forgive

忍受或宽恕

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa