Bản dịch của từ Abide trong tiếng Việt
Abide

Abide(Verb)
Chấp nhận và làm theo một luật lệ, quyết định hoặc khuyến nghị; tuân thủ những gì được đưa ra.
Accept or act in accordance with a rule decision or recommendation.
Dạng động từ của Abide (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | Abide |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | Abided |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | Abided |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | Abides |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | Abiding |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "abide" có nghĩa là tuân theo, chịu đựng hoặc tồn tại. Trong tiếng Anh, "abide" thường được sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý hoặc đạo đức, thể hiện ý nghĩa chấp nhận hoặc thực hiện các quy tắc và quy định. Cả trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ đều sử dụng từ này tương tự nhau, không có sự khác biệt đáng kể về âm thanh hoặc ngữ nghĩa. Tuy nhiên, "abide by" thường gặp hơn trong các tài liệu chính thức.
Từ "abide" có nguồn gốc từ tiếng Latin "abitare", có nghĩa là "sống" hoặc "cư trú". Qua thời gian, từ này được hấp thụ vào tiếng Anh qua hình thức tiếng Pháp cổ "abider", mang theo ý nghĩa duy trì hoặc chịu đựng. Hiện tại, "abide" thường được sử dụng để chỉ sự chấp nhận, tuân thủ hoặc sống theo một nguyên tắc nào đó, phản ánh rõ ràng kết nối với nguồn gốc về việc tồn tại trong một không gian hoặc quy chuẩn nhất định.
Từ "abide" xuất hiện với tần suất tương đối thấp trong bốn thành phần của IELTS, chủ yếu trong các bài đọc hoặc viết có chủ đề pháp lý hoặc xã hội. Trong bối cảnh khác, "abide" thường được dùng để chỉ sự tuân thủ quy tắc hoặc tiêu chuẩn, thường thấy trong các văn bản chính thức, hợp đồng hoặc thảo luận về đạo đức. Sự sử dụng này thể hiện tính nghiêm túc và quy củ trong các tình huống xã hội và pháp lý.
Họ từ
Từ "abide" có nghĩa là tuân theo, chịu đựng hoặc tồn tại. Trong tiếng Anh, "abide" thường được sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý hoặc đạo đức, thể hiện ý nghĩa chấp nhận hoặc thực hiện các quy tắc và quy định. Cả trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ đều sử dụng từ này tương tự nhau, không có sự khác biệt đáng kể về âm thanh hoặc ngữ nghĩa. Tuy nhiên, "abide by" thường gặp hơn trong các tài liệu chính thức.
Từ "abide" có nguồn gốc từ tiếng Latin "abitare", có nghĩa là "sống" hoặc "cư trú". Qua thời gian, từ này được hấp thụ vào tiếng Anh qua hình thức tiếng Pháp cổ "abider", mang theo ý nghĩa duy trì hoặc chịu đựng. Hiện tại, "abide" thường được sử dụng để chỉ sự chấp nhận, tuân thủ hoặc sống theo một nguyên tắc nào đó, phản ánh rõ ràng kết nối với nguồn gốc về việc tồn tại trong một không gian hoặc quy chuẩn nhất định.
Từ "abide" xuất hiện với tần suất tương đối thấp trong bốn thành phần của IELTS, chủ yếu trong các bài đọc hoặc viết có chủ đề pháp lý hoặc xã hội. Trong bối cảnh khác, "abide" thường được dùng để chỉ sự tuân thủ quy tắc hoặc tiêu chuẩn, thường thấy trong các văn bản chính thức, hợp đồng hoặc thảo luận về đạo đức. Sự sử dụng này thể hiện tính nghiêm túc và quy củ trong các tình huống xã hội và pháp lý.
