Bản dịch của từ Abloom trong tiếng Việt

Abloom

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Abloom(Adjective)

əblˈum
əblˈum
01

Được bao phủ hoặc rực rỡ bởi nhiều hoa; đầy hoa.

Covered in flowers.

开满鲜花的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng tính từ của Abloom (Adjective)

Nguyên mẫuSo sánh hơnSo sánh nhất

Abloom

Hoa nở

-

-

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh