ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Abolish
Bỏ qua một điều gì đó
Get rid of something
去除某物
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Hủy bỏ hoặc vô hiệu hóa một điều gì đó
Canceling or nullifying something
取消或作废某件事情
Chấm dứt một cách chính thức một thực hành hệ thống hoặc một tổ chức.
Officially put an end to a systemic practice or an organization.
正式结束一种系统性的实践或一个组织。