Bản dịch của từ About time trong tiếng Việt

About time

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

About time(Phrase)

əbˈaʊt tˈaɪm
əbˈaʊt tˈaɪm
01

Đã đến lúc phải làm điều gì đó lẽ ra phải làm sớm hơn.

Its time to do something that should have been done earlier.

Ví dụ
02

Dùng để thể hiện sự thiếu kiên nhẫn vì một điều gì đó phải mất một thời gian dài mới xảy ra.

Used to express impatience that something has taken a long time to happen.

Ví dụ
03

Một sự thừa nhận rằng một tình huống đã mất quá nhiều thời gian để đến.

An acknowledgment that a situation has taken too long to arrive.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh