Bản dịch của từ Abreast trong tiếng Việt

Abreast

Adverb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Abreast (Adverb)

əbɹˈɛst
əbɹˈɛst
01

Đứng hoặc đi cạnh nhau và quay cùng hướng (thường dùng để mô tả hai người hoặc vật song song, kề sát nhau).

Side by side and facing the same way.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

'Abreast' ở nghĩa này có nghĩa là ở bên cạnh, ngang hàng hoặc cùng một hàng, cùng một mức độ hoặc cùng vị trí theo chiều ngang với cái khác.

Alongside or level with something.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh