Bản dịch của từ Abruptly trong tiếng Việt

Abruptly

Adverb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Abruptly(Adverb)

ˈɑːbrʌptli
ˈeɪbrəptɫi
01

Nhanh chóng và không có dấu hiệu trước

Quickly and without warning

Ví dụ
02

Một cách ngắn gọn và súc tích

In a brief and terse manner

Ví dụ
03

Một cách đột ngột và bất ngờ

In a sudden and unexpected manner

Ví dụ