ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Abruptly
Theo cách đột ngột hoặc ngắn gọn.
In a way that is abrupt or curt
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Với ít hoặc không có dấu hiệu báo trước
With little or no warning
Một cách bất ngờ và đột ngột
In a sudden and unexpected manner
Nhanh chóng và không có dấu hiệu trước
Quickly and without warning
Một cách ngắn gọn và súc tích
In a brief and terse manner
Một cách đột ngột và bất ngờ