Bản dịch của từ Absence of clothing trong tiếng Việt

Absence of clothing

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Absence of clothing(Noun)

ˈæbsəns ˈɒf klˈəʊðɪŋ
ˈæbsəns ˈɑf ˈkɫəθɪŋ
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ