Bản dịch của từ Absence of clothing trong tiếng Việt

Absence of clothing

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Absence of clothing(Noun)

ˈæbsəns ˈɒf klˈəʊðɪŋ
ˈæbsəns ˈɑf ˈkɫəθɪŋ
01

Tình trạng không có quần áo hay che phủ nào, trần truồng

The state of being unclothed or uncovered; nudity

赤裸裸的状态,没有穿衣服或遮盖

Ví dụ
02

Tình trạng bị phơi bày, thiếu quần áo

Exposure situation; lack of clothing

信息泄露;衣着不整

Ví dụ
03

Một tình huống không có quần áo nào xuất hiện

There's no clothes present in this situation.

没有穿着任何衣服的状态

Ví dụ