Bản dịch của từ Absinthiin trong tiếng Việt

Absinthiin

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Absinthiin(Noun)

ˈæbsənθin
ˈæbsənθin
01

Dạng thay thế của từ “absinthin” (một hợp chất hóa học có trong cây ngải đắng/absinthe).

Alternative form of absinthin.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh