Bản dịch của từ Absolute trong tiếng Việt

Absolute

Adjective Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Absolute(Adjective)

ˈæbsəlˌuːt
ˈæbsəˌɫut
01

Hoàn toàn không đủ tiêu chuẩn hoặc bị giảm nhẹ bất kỳ hình thức nào.

Not eligible or otherwise disqualified in any way.

没有任何资格限制或减免的情况。

Ví dụ
02

Miễn hoàn toàn khỏi mọi giới hạn hoặc điều kiện nào

Freedom from any limits or conditions, unconditional.

没有任何限制或条件,绝对自由

Ví dụ
03

Không thể thay đổi

Unchanging, immutable

不变,永恒

Ví dụ

Absolute(Noun)

ˈæbsəlˌuːt
ˈæbsəˌɫut
01

Điều được xem như là hình mẫu lý tưởng của một loại.

Freedom without limits or conditions, unconditional.

被认为是某一类事物的完美典范

Ví dụ
02

Một giá trị hoặc nguyên tắc được xem là phổ quát hoặc có thể nhìn nhận một cách khách quan mà không liên quan đến những yếu tố khác

It is not diminished or weakened in any aspect.

被认为具有普遍价值或原则,或者可以在不考虑其他因素的情况下看待的观念

Ví dụ
03

Trong triết học, thực tại tối hậu hoặc một hiện thân tối thượng

No change

保持不变

Ví dụ