Bản dịch của từ Absolute trong tiếng Việt
Absolute

Absolute(Adjective)
Hoàn toàn không đủ tiêu chuẩn hoặc bị giảm sút nào cả.
Not eligible or deemed ineligible in any way.
完全没有任何资格不足或自我贬低的意思。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Miễn hoàn toàn khỏi mọi hạn chế hay điều kiện nào
Freedom from all limits or conditions, unconditional.
完全自由,无任何限制或条件,也没有任何附属条件。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Không đổi thay, không thể thay đổi
Unchanging, constant
一成不变
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Absolute(Noun)
Điều được xem là ví dụ hoàn hảo của một loại
Freedom without restrictions or conditions, unconditional.
自由是没有限制或条件的,无条件的自由。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Một giá trị hoặc nguyên tắc được coi là đúng đắn trên toàn thế giới hoặc có thể được xem xét một cách khách quan mà không phụ thuộc vào các yếu tố khác
This is not diminished or weakened in any way.
任何方面都没有减弱或削弱。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Trong triết học, thực tại tối thượng hoặc một thực thể tuyệt đối
No change.
在哲学中,终极的存在或绝对的实体
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
