Bản dịch của từ Absolute trong tiếng Việt
Absolute
AdjectiveNoun

Absolute (Adjective)
ˈæbsəlˌuːt
ˈæbsəˌɫut
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Tự do khỏi mọi giới hạn hoặc điều kiện, không điều kiện.
Free from any limitation or condition unconditional
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Absolute (Noun)
ˈæbsəlˌuːt
ˈæbsəˌɫut
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
(triết học) thực tại tối hậu hoặc thực thể tuyệt đối
In philosophy an ultimate reality or an absolute being
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
