Bản dịch của từ Absolute privilege trong tiếng Việt
Absolute privilege

Absolute privilege (Noun)
(luật) một đặc quyền được trao cho các nhà lập pháp để ngăn họ khỏi bị kiện vì tội phỉ báng hoặc vu khống do những phát biểu được đưa ra trước tòa, bất kể chúng có được đưa ra một cách thiện chí hay không.
(law) a privilege given to lawmakers to prevent them from being sued for libel or slander due to statements made on the floor, regardless of whether they were made in good faith.
The senator invoked absolute privilege during the defamation case.
Thượng nghị sĩ viện dẫn đặc quyền tuyệt đối trong vụ án phỉ báng.
Absolute privilege protects politicians from legal action for their statements.
Đặc quyền tuyệt đối bảo vệ các chính trị gia khỏi hành động pháp lý đối với các tuyên bố của họ.
The concept of absolute privilege in law shields public figures from lawsuits.
Khái niệm đặc quyền tuyệt đối trong luật bảo vệ các nhân vật của công chúng khỏi các vụ kiện.
Quyền tuyệt đối (absolute privilege) là một khái niệm pháp lý trong luật tố tụng, cho phép một cá nhân hoặc tổ chức không phải chịu trách nhiệm pháp lý về lời phát biểu hoặc hành động của họ trong một số tình huống nhất định, chẳng hạn như tại các phiên tòa hoặc trong các tài liệu chính thức. Quyền này nhằm bảo vệ các quan hệ pháp lý và khuyến khích việc trao đổi thông tin một cách tự do. Trong tiếng Anh, khái niệm này không có sự khác biệt giữa Anh, Mỹ, nhưng ngữ cảnh sử dụng có thể thay đổi tùy theo quy định pháp lý tại từng khu vực.
Thuật ngữ "privilege" có nguồn gốc từ từ tiếng Latinh "privilegium", kết hợp giữa "privus" (riêng tư) và "lex" (luật). Trong thời kỳ cổ đại, "privilegium" chỉ những quyền lợi đặc biệt mà một cá nhân hay nhóm có được, thường do tình huống xã hội hay pháp lý đặc thù. Hiện nay, "absolute privilege" đề cập đến quyền miễn trừ tuyệt đối khỏi trách nhiệm pháp lý trong các tình huống nhất định, thể hiện sự bảo vệ mạnh mẽ cho quyền tự do ngôn luận trong bối cảnh pháp lý.
Thuật ngữ "absolute privilege" xuất hiện thường xuyên trong các bài kiểm tra IELTS, đặc biệt trong phần Nghe và Nói khi thảo luận về luật pháp và quyền lợi. Trong bối cảnh học thuật, nó thường được đề cập đến trong các tình huống liên quan đến bảo vệ các cá nhân khỏi trách nhiệm pháp lý khi phát biểu thông tin trong các diễn đàn nhất định. Sự phổ biến của cụm từ này cũng tăng lên trong các tài liệu nghiên cứu pháp lý khi phân tích quyền tự do ngôn luận và trách nhiệm xã hội.