Bản dịch của từ Absolute shortcomings trong tiếng Việt

Absolute shortcomings

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Absolute shortcomings(Noun)

ˈæbsəlˌuːt ʃˈɔːtkʌmɪŋz
ˈæbsəˌɫut ˈʃɔrtˌkəmɪŋz
01

Thiếu hụt hoặc không đầy đủ một thứ gì đó được xem là cần thiết hoặc quan trọng

A lack or deficiency in something that is considered necessary or important.

这被认为是在必要或重要事物上的缺乏或不足。

Ví dụ
02

Tình trạng không hoàn hảo hoặc còn thiếu sót

Imperfect or incomplete status

不完美或不充分的状态

Ví dụ
03

Một đặc điểm hoặc đặc trưng không đáp ứng được tiêu chuẩn hoặc mong đợi đề ra

An aspect or feature that falls short of expectations or requirements.

未达到理想标准或预期的方面或特征

Ví dụ