Anh - Việt

Bản dịch của từ Absolutely trong tiếng Việt

absolutely

Adverb

absolutely (Adverb)

/ˌæbsəlˈutli/
/ˌæbsəlˈutli/
AI

Nghĩa 01

Không được xem xét so sánh hoặc phụ thuộc vào các yếu tố khác; hoàn toàn, tuyệt đối, riêng rẽ mà không liên quan đến thứ khác.

Not viewed in relation to other things.

Ví dụ
Cô ấy hoàn toàn yêu thích tình nguyện tại trung tâm cộng đồng.She absolutely loves volunteering at the community center.
Anh ấy hoàn toàn tin vào sức mạnh của những hành động nhỏ nhẹ.He absolutely believes in the power of small acts of kindness.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Hoàn toàn, tuyệt đối, không có giới hạn hay điều kiện nào; dùng để nhấn mạnh rằng điều gì đó là đúng 100% hoặc không thay đổi.

With no qualification, restriction, or limitation; totally.

Ví dụ
Tôi hoàn toàn yêu thích dành thời gian với bạn bè.I absolutely love spending time with my friends.
Cô ấy hoàn toàn tin vào sức mạnh của sự hỗ trợ cộng đồng.She absolutely believes in the power of community support.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng trạng từ của absolutely (Adverb)

Nguyên mẫuSo sánh hơnSo sánh nhất

absolutely

hoàn toàn

-

-

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh