Anh - Việt

Bản dịch của từ Absoluteness trong tiếng Việt

absoluteness

Noun

absoluteness (Noun)

/ˈæbsəlutnəs/
/ˈæbsəlutnəs/
AI

Nghĩa 01

Tình trạng có quyền lực tuyệt đối, không bị giới hạn; chế độ chuyên quyền hoặc sự cai trị độc đoán.

Absolute authority unlimited power absolutism despotism.

Ví dụ
Chính phủ tuyên bố tuyệt đối trong việc kiểm soát tất cả các chính sách xã hội.The government claimed absoluteness in controlling all social policies.
Không có sự tuyệt đối trong việc phân phối tài sản trong xã hội.There is no absoluteness in the distribution of wealth in society.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Tính độc lập hoàn toàn; quyền tự chủ không bị chi phối hay lệ thuộc bởi người khác hoặc yếu tố bên ngoài.

Independent autonomy.

Ví dụ
Tính tuyệt đối là cần thiết cho tính chính trực học thuật trong viết IELTS.Absoluteness is essential for academic integrity in IELTS writing.
Một số học sinh gặp khó khăn trong việc đạt được tính tuyệt đối trong lập luận của họ.Some students struggle with achieving absoluteness in their arguments.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

Tình trạng đã hoàn tất, đã hoàn thiện; sự trọn vẹn hoặc tính đầy đủ khi một việc gì đó được coi là hoàn chỉnh (chú ý: từ 'absoluteness' mang sắc thái cổ hoặc ít được dùng).

obsolete The fact of being finished or perfected completeness.

Ví dụ
Sự tuyệt đối của lập luận của anh ấy đã làm ấn tượng với người chấm thi.The absoluteness of his argument impressed the examiner.
Không có sự tuyệt đối trong việc đánh giá năng lực ngôn ngữ.There is no absoluteness in language proficiency assessment.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh