Bản dịch của từ Absoluteness trong tiếng Việt

Absoluteness

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Absoluteness(Noun)

ˈæbsəlutnəs
ˈæbsəlutnəs
01

Tính độc lập hoàn toàn; quyền tự chủ không bị chi phối hay lệ thuộc bởi người khác hoặc yếu tố bên ngoài.

Independent autonomy.

Ví dụ
02

Tình trạng có quyền lực tuyệt đối, không bị giới hạn; chế độ chuyên quyền hoặc sự cai trị độc đoán.

Absolute authority unlimited power absolutism despotism.

Ví dụ
03

Tình trạng đã hoàn tất, đã hoàn thiện; sự trọn vẹn hoặc tính đầy đủ khi một việc gì đó được coi là hoàn chỉnh (chú ý: từ 'absoluteness' mang sắc thái cổ hoặc ít được dùng).

Obsolete The fact of being finished or perfected completeness.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ