Bản dịch của từ Absorbent material trong tiếng Việt
Absorbent material
Noun [U/C]

Absorbent material(Noun)
ˈæbsɔːbənt mətˈiərɪəl
ˈæbˈsɔrbənt məˈtɪriəɫ
01
Một chất liệu có khả năng thấm hút chất lỏng
A material that can absorb liquids.
一种具有吸收液体能力的材料
Ví dụ
02
Dùng để nói về các loại vải, khăn tắm, bọt biển hoặc vải có khả năng hút ẩm.
It is used in contexts such as towels, sponges, or absorbent fabrics.
常用于毛巾、海绵或具有吸湿性的布料等场合。
Ví dụ
