Bản dịch của từ Absorbent material trong tiếng Việt

Absorbent material

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Absorbent material(Noun)

ˈæbsɔːbənt mətˈiərɪəl
ˈæbˈsɔrbənt məˈtɪriəɫ
01

Một chất liệu có khả năng thấm hút chất lỏng

A material that can absorb liquids.

一种具有吸收液体能力的材料

Ví dụ
02

Dùng để nói về các loại vải, khăn tắm, bọt biển hoặc vải có khả năng hút ẩm.

It is used in contexts such as towels, sponges, or absorbent fabrics.

常用于毛巾、海绵或具有吸湿性的布料等场合。

Ví dụ
03

Thường được dùng trong y tế hoặc vệ sinh nhờ khả năng giữ lại chất lỏng.

It is commonly used in medical or hygienic applications due to its ability to retain liquids.

在医疗或清洁领域常被使用,因为它具有很好的吸收液体的能力。

Ví dụ