Bản dịch của từ Abstract cosmology trong tiếng Việt

Abstract cosmology

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Abstract cosmology(Phrase)

ˈæbstrækt kɒzmˈɒlədʒi
ˈæbˌstrækt ˌkɑzˈmɑɫədʒi
01

Nghiên cứu về nguồn gốc, sự tiến hóa và số phận cuối cùng của vũ trụ dựa trên các nguyên lý trừu tượng

Research into the origins, evolution, and ultimate fate of the universe based on abstract principles.

利用抽象原理研究宇宙的起源、演变以及最终的命运

Ví dụ
02

Một nhánh triết học nghiên cứu về bản chất của sự tồn tại và vũ trụ

This is a branch of philosophy that explores the nature of existence and the universe.

Ví dụ
03

Một khung lý thuyết để hiểu về vũ trụ thường bao gồm các khái niệm chưa thực sự có thực trên phương diện vật chất.

A theoretical framework for understanding the universe often involves concepts that aren't grounded in physical reality.

理解宇宙的理论框架,常常涉及一些脱离物理现实的概念。

Ví dụ