Bản dịch của từ Abstract cosmology trong tiếng Việt
Abstract cosmology
Phrase

Abstract cosmology(Phrase)
ˈæbstrækt kɒzmˈɒlədʒi
ˈæbˌstrækt ˌkɑzˈmɑɫədʒi
Ví dụ
02
Một nhánh triết học nghiên cứu về bản chất của sự tồn tại và vũ trụ
This is a branch of philosophy that explores the nature of existence and the universe.
Ví dụ
03
Một khung lý thuyết để hiểu về vũ trụ thường bao gồm các khái niệm chưa thực sự có thực trên phương diện vật chất.
A theoretical framework for understanding the universe often involves concepts that aren't grounded in physical reality.
理解宇宙的理论框架,常常涉及一些脱离物理现实的概念。
Ví dụ
