Bản dịch của từ Abstractionism trong tiếng Việt

Abstractionism

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Abstractionism(Noun)

æbstɹˈækʃənɪzəm
æbstɹˈækʃənɪzəm
01

Những nguyên tắc và thực hành của nghệ thuật trừu tượng — phong cách nghệ thuật không mô tả trực tiếp hình ảnh thực tế mà dùng màu sắc, hình khối, đường nét và kết cấu để biểu đạt cảm xúc, ý tưởng hoặc hình thức trừu tượng.

The principles and practice of abstract art.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ