Bản dịch của từ Abundant trong tiếng Việt

Abundant

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Abundant(Adjective)

əbˈʌndn̩t
əbˈʌndn̩t
01

Có nhiều, dồi dào; tồn tại hoặc sẵn có với số lượng lớn.

Existing or available in large quantities; plentiful.

丰富的; 大量存在的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng tính từ của Abundant (Adjective)

Nguyên mẫuSo sánh hơnSo sánh nhất

Abundant

Phong phú

More abundant

Phong phú hơn

Most abundant

Phong phú nhất

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ