Bản dịch của từ Abutt trong tiếng Việt

Abutt

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Abutt(Verb)

əbˈʌt
əbˈʌt
01

Hình thức cổ của động từ “abut”, nghĩa là nằm sát, tiếp giáp, hoặc giáp ranh với (thường nói về đất đai, ranh giới, hoặc kết cấu).

Archaic form of abut.

连接,接触

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh