Bản dịch của từ Ặc trong tiếng Việt
Ặc

Ặc(Verb)
Ứa ra
To drip or ooze (liquid), to let liquid come out slowly — e.g., blood or fluid oozing from a wound
Tiếng phát ra khi thở khó
A sound made when breathing with difficulty; a gasping or choking breath noise
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
(formal) hiccup, (informal) hiccup/small mistake; từ cảm thán và danh từ. ặc thường dùng để mô tả tiếng nấc, tiếng ặc phát ra khi bị nghẹn hoặc để diễn tả một lỗi nhỏ, sự ngắt quãng. Là danh từ/tiếng cảm thán chỉ âm thanh hoặc sự cố nhỏ. Dùng dạng trang trọng khi miêu tả y học hoặc báo cáo, dùng dạng thân mật khi nói chuyện hàng ngày, tường thuật sự cố nhỏ hoặc trêu đùa.
(formal) hiccup, (informal) hiccup/small mistake; từ cảm thán và danh từ. ặc thường dùng để mô tả tiếng nấc, tiếng ặc phát ra khi bị nghẹn hoặc để diễn tả một lỗi nhỏ, sự ngắt quãng. Là danh từ/tiếng cảm thán chỉ âm thanh hoặc sự cố nhỏ. Dùng dạng trang trọng khi miêu tả y học hoặc báo cáo, dùng dạng thân mật khi nói chuyện hàng ngày, tường thuật sự cố nhỏ hoặc trêu đùa.
