Bản dịch của từ Ặc trong tiếng Việt

Ặc

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Ặc(Verb)

01

Ứa ra

To drip or ooze (liquid), to let liquid come out slowly — e.g., blood or fluid oozing from a wound

Ví dụ
02

Tiếng phát ra khi thở khó

A sound made when breathing with difficulty; a gasping or choking breath noise

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh