Bản dịch của từ Acacia trong tiếng Việt
Acacia

Acacia (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
(danh từ, không đếm được) Chất nhựa tự nhiên lấy từ cây keo (gôm Ả Rập), thường gọi là gôm keo hoặc gôm Ả Rập; dùng trong thực phẩm, dược và công nghiệp như chất tạo kết, ổn định.
(uncountable) Gum arabic; gum acacia.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Acacia là tên gọi chung cho một chi thực vật thuộc họ Đậu (Fabaceae), với khoảng 1,300 loài, phân bố chủ yếu ở châu Á, châu Âu, châu Phi và Úc. Các loài cây này thường có thân gỗ, tán lá hình phễu và hoa vàng hoặc trắng, mọc thành chùm. Trong tiếng Anh, "acacia" được sử dụng phổ biến cả trong Anh và Mỹ mà không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa. Tuy nhiên, một số loài có thể được gọi với tên riêng trong một số địa phương nhất định. Acacia có giá trị kinh tế cao, được sử dụng trong xây dựng, làm thuốc và làm thực phẩm.
Acacia là tên gọi chung cho một chi thực vật thuộc họ Đậu (Fabaceae), với khoảng 1,300 loài, phân bố chủ yếu ở châu Á, châu Âu, châu Phi và Úc. Các loài cây này thường có thân gỗ, tán lá hình phễu và hoa vàng hoặc trắng, mọc thành chùm. Trong tiếng Anh, "acacia" được sử dụng phổ biến cả trong Anh và Mỹ mà không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa. Tuy nhiên, một số loài có thể được gọi với tên riêng trong một số địa phương nhất định. Acacia có giá trị kinh tế cao, được sử dụng trong xây dựng, làm thuốc và làm thực phẩm.
