Bản dịch của từ Academic discipline trong tiếng Việt

Academic discipline

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Academic discipline(Noun)

ækədˈɛmɪk dˈɪsəplɪn
ækədˈɛmɪk dˈɪsəplɪn
01

Một lĩnh vực học thuật thường được giảng dạy tại các trường cao đẳng và đại học.

A field of study that is often taught in colleges and universities.

这是在大专和大学常常教授的一个研究领域。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Một phương pháp tiếp cận có hệ thống và cụ thể đến một lĩnh vực nghiên cứu nhất định.

A specific reasonable approach for a particular area of research.

对某一特定研究领域采取一种系统的方法。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Một lĩnh vực kiến thức hoặc học vấn.

A branch of knowledge or academia.

一个知识或学术的分支。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh