Bản dịch của từ Academic discipline trong tiếng Việt
Academic discipline

Academic discipline(Noun)
Một phương pháp hợp lý cụ thể cho một lĩnh vực tìm kiếm nhất định.
A specific methodical approach to a particular area of inquiry.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Thuật ngữ "academic discipline" chỉ các lĩnh vực chuyên môn trong giáo dục và nghiên cứu, nơi mà các kiến thức và phương pháp được hệ thống hóa nhằm phát triển một lĩnh vực cụ thể. Các ví dụ điển hình bao gồm khoa học tự nhiên, khoa học xã hội và nhân văn. Tại Anh và Mỹ, thuật ngữ này có cách sử dụng tương tự nhau, tuy nhiên, các ngành học cụ thể có thể được gọi bằng những tên gọi khác nhau tuỳ theo từng hệ thống giáo dục.
Thuật ngữ "academic discipline" chỉ các lĩnh vực chuyên môn trong giáo dục và nghiên cứu, nơi mà các kiến thức và phương pháp được hệ thống hóa nhằm phát triển một lĩnh vực cụ thể. Các ví dụ điển hình bao gồm khoa học tự nhiên, khoa học xã hội và nhân văn. Tại Anh và Mỹ, thuật ngữ này có cách sử dụng tương tự nhau, tuy nhiên, các ngành học cụ thể có thể được gọi bằng những tên gọi khác nhau tuỳ theo từng hệ thống giáo dục.
