ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Chu Du Speak
Community
Đăng nhập
Bản dịch của từ Academic journey trong tiếng Việt
Academic journey
Phrase
Tóm tắt nội dung
Chia sẻ
Định nghĩa
Từ đồng nghĩa / trái nghĩa
Tài liệu trích dẫn
Idioms
Academic journey
(
Phrase
)
ˌækɐdˈɛmɪk dʒˈɜːni
ˌækəˈdɛmɪk ˈdʒɝni
AI
Tập phát âm
01
Ví dụ
02
Ví dụ