Anh - Việt

Bản dịch của từ Academic language trong tiếng Việt

academic language

Noun

academic language (Noun)

/ˌækədˈɛmɨk lˈæŋɡwədʒ/
/ˌækədˈɛmɨk lˈæŋɡwədʒ/
AI

Nghĩa 01

Ngôn ngữ được sử dụng trong môi trường học thuật, có tính chính thức và có cấu trúc, thường được đặc trưng bởi từ vựng chuyên ngành và cấu trúc câu phức tạp.

Language used in academic settings, which is formal and structured, often characterized by specialized vocabulary and complex sentence structures.

Ví dụ
Ngôn ngữ học thuật giúp học sinh viết bài luận trong lớp xã hội học.Academic language helps students write essays in social studies classes.
Học sinh không dùng ngôn ngữ học thuật khi nói chuyện xã giao.Students do not use academic language in casual social conversations.

Nghĩa 02

Ngôn ngữ liên quan đến công việc học thuật, nghiên cứu và giáo dục.

Language that is associated with scholarly work, research, and education.

Ví dụ
Ngôn ngữ học thuật giúp học sinh viết bài luận tốt hơn cho dự án ở trường.Academic language helps students write better essays for school projects.
Nhiều bài đăng trên mạng xã hội không sử dụng ngôn ngữ học thuật đúng cách.Many social media posts do not use academic language properly.

Nghĩa 03

Một phong cách ngôn ngữ được sử dụng trong các văn bản và thông điệp giáo dục chính thức.

A style of language used in formal educational texts and communications.

Ví dụ
Ngôn ngữ học thuật giúp học sinh viết bài luận cho môn xã hội học.Academic language helps students write essays for social studies classes.
Không phải tất cả chủ đề xã hội đều dễ giải thích bằng ngôn ngữ học thuật.Not all social topics are easy to explain with academic language.