Bản dịch của từ Academism trong tiếng Việt

Academism

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Academism(Noun)

əkˈædəmɪzəm
əkˈædəmɪzəm
01

Từ thay thế cho 'academicism' (chủ nghĩa học thuật) — chỉ cách tiếp cận, phong cách hoặc tư tưởng quá máy móc, tuân theo khuôn khổ học thuật truyền thống mà thiếu sáng tạo hay thực tế.

Alternative form of academicism.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh