Bản dịch của từ Accent color trong tiếng Việt

Accent color

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Accent color(Noun)

ˈæksˌɛnt kˈʌlɚ
ˈæksˌɛnt kˈʌlɚ
01

Một màu được sử dụng để làm nổi bật hoặc nhấn mạnh các đặc điểm nhất định trong thiết kế.

A color used to highlight or emphasize specific features in the design.

一种颜色被用来突出或强调设计中的某些特征。

Ví dụ
02

Màu sắc được sử dụng một cách tiết kiệm cùng với các màu chính trong một phối màu nhằm tạo điểm nhấn thú vị.

A restrained use of a single color combined with the main colors in the palette adds an extra touch of interest.

在配色方案中,偶尔用一抹点缀色与原色搭配,既能增加趣味,又不会喧宾夺主。

Ví dụ
03

Trong thiết kế đồ họa hoặc trang trí nội thất, nó đề cập đến một màu phụ giúp làm nổi bật màu chính.

In graphic design or interior decoration, it refers to an accent color that enhances the main color.

在平面设计或室内装饰中,它指的是一种辅助色,用来强化主色调。

Ví dụ