accept an offer
Verb
accept an offer (Verb)
/æksˈɛpt ˈæn ˈɔfɚ/
/æksˈɛpt ˈæn ˈɔfɚ/
AI
Ví dụ
Cô ấy quyết định chấp nhận một lời mời tình nguyện tại nơi trú ẩn.She decided to accept an offer to volunteer at the shelter.
Anh ấy đã không chấp nhận lời mời tham gia sự kiện cộng đồng.He did not accept an offer to join the community event.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Nhiều người chấp nhận lời mời tham gia các dự án phục vụ cộng đồng.Many people accept an offer to join community service projects.
Cô ấy không chấp nhận lời mời mà không xem xét lợi ích trước.She does not accept an offer without considering its benefits first.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03 · Xác nhận đã nhận được điều gì đó.
Xác nhận đã nhận được điều gì đó.
To acknowledge receipt of something.
Ví dụ
Tôi chấp nhận lời mời tham gia dự án phục vụ cộng đồng tháng tới.I accept an offer to join the community service project next month.
Họ không chấp nhận lời mời từ tổ chức từ thiện năm nay.They do not accept an offer from the charity organization this year.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Cụm từ "accept an offer" trong tiếng Anh có nghĩa là đồng ý với một đề nghị, thường được sử dụng trong các bối cảnh thương mại hoặc giao tiếp chuyên nghiệp. Cụm từ này không có sự khác biệt rõ rệt giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ trong cách sử dụng hoặc nghĩa. Tuy nhiên, giọng điệu và ngữ điệu có thể khác nhau do sự khác biệt văn hóa trong giao tiếp. Cụm từ này được sử dụng phổ biến trong các tình huống như phỏng vấn xin việc hoặc thỏa thuận kinh doanh.