Bản dịch của từ Accept limitation trong tiếng Việt
Accept limitation
Verb Noun [U/C] Noun [U]

Accept limitation(Verb)
ˈæksɛpt lˌɪmɪtˈeɪʃən
ˈækˌsɛpt ˌɫɪməˈteɪʃən
01
Thừa nhận hoặc xác nhận tính hợp lệ hoặc sự thật của điều gì đó
To acknowledge or admit the validity or truth of something.
承认某事的合法性或真实性。
Ví dụ
02
Ví dụ
03
Chấp nhận hoặc đồng ý với những gì được đề nghị hoặc đề xuất
Accept or agree to a suggestion or proposal.
接受或同意提供或提议的事物
Ví dụ
Accept limitation(Noun)
ˈæksɛpt lˌɪmɪtˈeɪʃən
ˈækˌsɛpt ˌɫɪməˈteɪʃən
01
Hành động hoặc quá trình nhận thứ gì đó được đề nghị
To accept or agree to something that is proposed.
接受或同意某个提议
Ví dụ
02
Tình trạng được chấp nhận
To agree to or approve something
被接受的状态
Ví dụ
03
Sự đồng ý hoặc chấp thuận điều gì đó
To acknowledge or admit the validity or truth of something.
承认或认可某事的合法性或真实性。
Ví dụ
Accept limitation(Noun Uncountable)
ˈæksɛpt lˌɪmɪtˈeɪʃən
ˈækˌsɛpt ˌɫɪməˈteɪʃən
Ví dụ
02
Ví dụ
03
Chất lượng khiến người ta chấp nhận hoặc hài lòng
To accept or agree to a suggestion.
可接受或令人满意的质量
Ví dụ
