Bản dịch của từ Accepted channels trong tiếng Việt
Accepted channels
Noun [U/C]

Accepted channels(Noun)
ˈæksɛptɪd tʃˈænəlz
ˈækˈsɛptɪd ˈtʃænəɫz
01
Các tuyến đường hoặc lộ trình dùng để gửi thông tin hoặc truyền tín hiệu
Paths or routes used to send information or transmit signals.
这是用来传递信息或信号的一条道路或路径。
Ví dụ
02
Phương tiện truyền thông hoặc phân phối, đặc biệt là những phương tiện được công nhận hoặc cho phép theo quy định
A mode of communication or distribution, especially those that are officially recognized or permitted.
一种沟通或传播的方式,尤其是那些被官方认可或允许的渠道
Ví dụ
03
Các con đường được chỉ định để truyền đạt thông điệp dưới nhiều hình thức khác nhau
Designated channels are used to deliver messages through various means.
用于传递不同形式信息的专门通道
Ví dụ
