Bản dịch của từ Accepted speaker trong tiếng Việt
Accepted speaker
Noun [U/C]

Accepted speaker(Noun)
ˈæksɛptɪd spˈiːkɐ
ˈækˈsɛptɪd ˈspikɝ
Ví dụ
Ví dụ
03
Một thiết bị chuyển đổi năng lượng điện thành âm thanh chủ yếu để phục vụ mục đích tái tạo âm thanh.
This is a device that converts electrical energy into sound, mainly for reproduction purposes.
一种将电能转变成声音,主要用于复制的设备
Ví dụ
