Bản dịch của từ Accepted speaker trong tiếng Việt

Accepted speaker

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Accepted speaker(Noun)

ˈæksɛptɪd spˈiːkɐ
ˈækˈsɛptɪd ˈspikɝ
01

Người được mời phát biểu hoặc trình bày tại một sự kiện

The person invited to give a presentation or speech at an event.

被邀请在某个活动中发表演讲或发言的人

Ví dụ
02

Người đưa ra ý kiến hoặc ý tưởng về một chủ đề cụ thể

Expressing opinions or ideas on a specific topic.

表达对某个具体主题的看法或想法

Ví dụ
03

Một thiết bị chuyển đổi năng lượng điện thành âm thanh chủ yếu để phục vụ mục đích tái tạo âm thanh.

This is a device that converts electrical energy into sound, mainly for reproduction purposes.

一种将电能转变成声音,主要用于复制的设备

Ví dụ