Bản dịch của từ Access law trong tiếng Việt

Access law

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Access law(Noun)

ˈæksˌɛs lˈɔ
ˈæksˌɛs lˈɔ
01

Các nguyên tắc pháp lý và quy định điều chỉnh ai có thể tiếp cận và sử dụng thông tin hoặc tài nguyên.

Legal principles and regulations specify who can collect and use information or resources.

Các nguyên tắc và quy định pháp luật xác định ai có quyền thu thập và sử dụng thông tin hoặc tài nguyên.

Ví dụ
02

Quyền truy cập dữ liệu, đặc biệt trong bối cảnh các luật và quy định về quyền riêng tư.

Access to data, especially in the context of privacy laws and regulations.

数据访问权限,尤其是在隐私相关法律和规定的背景下。

Ví dụ
03

Luật pháp nhấn mạnh vào khả năng truy cập các loại dữ liệu và thông tin khác nhau.

The law specifically addresses the accessibility of various types of data and information.

法律具体涉及各种数据和信息的获取权限问题。

Ví dụ