Bản dịch của từ Access token trong tiếng Việt
Access token
Noun [U/C]

Access token(Noun)
ˈæksɛs tˈəʊkən
ˈækˈsɛs ˈtoʊkən
01
Một định danh cho phép người dùng truy cập các tài nguyên hoặc dịch vụ cụ thể.
An identifier that allows a user to access specific resources or services
Ví dụ
02
Một token bảo mật được sử dụng để truy cập vào ứng dụng hệ thống hoặc dữ liệu.
A security token that is used to gain access to a system application or data
Ví dụ
03
Một khóa số được sử dụng trong các quy trình xác thực để ủy quyền cho các hành động.
A digital key used in authentication processes to authorize actions
Ví dụ
