Bản dịch của từ Access token trong tiếng Việt

Access token

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Access token(Noun)

ˈæksɛs tˈəʊkən
ˈækˈsɛs ˈtoʊkən
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ