accessories
accessories (Noun)
Nghĩa 01 · Những vật dụng hoặc món đồ thêm vào, thường không thiết yếu nhưng để trang trí, hỗ trợ hoặc làm đẹp, ví dụ như phụ kiện thời trang, đồ trang trí cho đồ điện tử, hoặc phụ kiện cho ô tô.
Những vật dụng hoặc món đồ thêm vào, thường không thiết yếu nhưng để trang trí, hỗ trợ hoặc làm đẹp, ví dụ như phụ kiện thời trang, đồ trang trí cho đồ điện tử, hoặc phụ kiện cho ô tô.
additional items or elements typically of a nonessential nature.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của accessories (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
accessory | accessories |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "accessories" chỉ đồ vật bổ sung hoặc phụ kiện kèm theo trang phục hoặc đồ dùng khác, nhằm tăng cường chức năng hoặc giá trị thẩm mỹ. Trong tiếng Anh Mỹ, "accessories" thường được sử dụng để chỉ các món đồ như trang sức, túi xách hay giày dép. Trong khi đó, tiếng Anh Anh cũng sử dụng từ này nhưng có thể nhấn mạnh hơn vào tính trang trí và thời trang. Các phát âm giữa hai phiên bản này có sự khác biệt nhẹ ở âm tiết nhấn.