Bản dịch của từ Accident happens trong tiếng Việt
Accident happens
Noun [U/C] Verb

Accident happens(Noun)
ˈæksɪdənt hˈæpənz
ˈæksədənt ˈhæpənz
Ví dụ
02
Một sự cố không lường trước.
Ví dụ
03
Một sự việc xảy ra do ngẫu nhiên.
Ví dụ
Accident happens(Verb)
ˈæksɪdənt hˈæpənz
ˈæksədənt ˈhæpənz
01
Xảy ra một cách bất ngờ hoặc không có chủ ý.
To occur unexpectedly or unintentionally
Ví dụ
