Bản dịch của từ Accidental trong tiếng Việt

Accidental

AdjectiveNoun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Accidental (Adjective)

ˌæksɪdˈɛntl̩
ˌæksɪdˈɛnl̩
01

(toán học, hình học) Trong không gian projective 4 chiều, mô tả một điểm đôi có hai mặt tiếp tuyến phân biệt (tức là một điểm chồng lên nhưng có hai mặt tiếp tuyến khác nhau).

(geometry) Being a double point with two distinct tangent planes in 4-dimensional projective space.

Ví dụ
02

(âm nhạc) được điều chỉnh cao hoặc thấp hơn một hoặc hai bán cung so với khóa chủ, tức là nốt tạm thời thay đổi khác với dấu hóa trong dấu khuông.

(music) Adjusted by one or two semitones, in temporary departure from the key signature.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Xảy ra đôi khi, một cách tình cờ chứ không phải cố ý hoặc thường xuyên.

Occurring sometimes, by chance; occasional.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Accidental (Noun)

ˌæksɪdˈɛntl̩
ˌæksɪdˈɛnl̩
01

(trong hội họa, số nhiều) Những hiệu ứng tình cờ do tia sáng rọi lên vật thể, khiến một số phần trở nên sáng bất thường trong khi những phần khác bị phủ vào bóng tối sâu; tức là các vệt sáng hoặc bóng đổ ngẫu nhiên tạo hiệu ứng thị giác.

(painting, plural only) Those fortuitous effects produced by luminous rays falling on certain objects so that some parts stand forth in abnormal brightness and other parts are cast into a deep shadow.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Một tính chất hoặc điều xảy ra không phải là bản chất thiết yếu; thứ không cần thiết; sự việc xảy ra một cách ngẫu nhiên, không cố ý hoặc do tình cờ.

A property which is not essential; a nonessential; anything happening accidentally.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ