accidental
accidental (Adjective)
Nghĩa 01 · (âm nhạc) được điều chỉnh cao hoặc thấp hơn một hoặc hai bán cung so với khóa chủ, tức là nốt tạm thời thay đổi khác với dấu hóa trong dấu khuông.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02 · Xảy ra đôi khi, một cách tình cờ chứ không phải cố ý hoặc thường xuyên.
Xảy ra đôi khi, một cách tình cờ chứ không phải cố ý hoặc thường xuyên.
Occurring sometimes, by chance; occasional.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03 · (toán học, hình học) Trong không gian projective 4 chiều, mô tả một điểm đôi có hai mặt tiếp tuyến phân biệt (tức là một điểm chồng lên nhưng có hai mặt tiếp tuyến khác nhau).
Dạng tính từ của accidental (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
accidental gặp tình cờ | more accidental tình cờ hơn | most accidental tình cờ nhất |
Kết hợp từ của accidental (Adjective)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
hầu như ngẫu nhiên almost accidental | Mối quan hệ của họ gần như tình cờ nhưng phát triển thành điều gì đó đẹp đẽ. Their friendship was almost accidental but grew into something beautiful. |
hoàn toàn ngẫu nhiên completely accidental | Cuộc gặp gỡ giữa Sarah và John hoàn toàn ngẫu nhiên. The meeting between Sarah and John was completely accidental. |
hoàn toàn ngẫu nhiên entirely accidental | Cuộc gặp gỡ giữa John và Sarah hoàn toàn tình cờ. The meeting between John and Sarah was entirely accidental. |
hoàn toàn ngẫu nhiên purely accidental | Cuộc gặp gỡ của họ là hoàn toàn ngẫu nhiên. Their meeting was purely accidental. |
accidental (Noun)
Nghĩa 01 · (trong hội họa, số nhiều) Những hiệu ứng tình cờ do tia sáng rọi lên vật thể, khiến một số phần trở nên sáng bất thường trong khi những phần khác bị phủ vào bóng tối sâu; tức là các vệt sáng hoặc bóng đổ ngẫu nhiên tạo hiệu ứng thị giác.
(trong hội họa, số nhiều) Những hiệu ứng tình cờ do tia sáng rọi lên vật thể, khiến một số phần trở nên sáng bất thường trong khi những phần khác bị phủ vào bóng tối sâu; tức là các vệt sáng hoặc bóng đổ ngẫu nhiên tạo hiệu ứng thị giác.
(painting, plural only) Those fortuitous effects produced by luminous rays falling on certain objects so that some parts stand forth in abnormal brightness and other parts are cast into a deep shadow.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02 · Một tính chất hoặc điều xảy ra không phải là bản chất thiết yếu; thứ không cần thiết; sự việc xảy ra một cách ngẫu nhiên, không cố ý hoặc do tình cờ.
Một tính chất hoặc điều xảy ra không phải là bản chất thiết yếu; thứ không cần thiết; sự việc xảy ra một cách ngẫu nhiên, không cố ý hoặc do tình cờ.
A property which is not essential; a nonessential; anything happening accidentally.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "accidental" là tính từ, có nghĩa là xảy ra một cách tình cờ, không mong muốn hoặc không được lên kế hoạch. Trong tiếng Anh Anh, "accidental" thường được sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý hoặc khi đề cập đến sự kiện bất ngờ. Trong khi đó, trong tiếng Anh Mỹ, từ này có thể bao hàm nghĩa rộng hơn, bao gồm cả những điều bất ngờ trong đời sống hàng ngày. Cách phát âm trong hai biến thể cũng có sự khác biệt đôi chút, nhưng ý nghĩa chung vẫn giữ nguyên.