Bản dịch của từ Accidental trong tiếng Việt
Accidental

Accidental (Adjective)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Xảy ra đôi khi, một cách tình cờ chứ không phải cố ý hoặc thường xuyên.
Occurring sometimes, by chance; occasional.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Accidental (Noun)
(trong hội họa, số nhiều) Những hiệu ứng tình cờ do tia sáng rọi lên vật thể, khiến một số phần trở nên sáng bất thường trong khi những phần khác bị phủ vào bóng tối sâu; tức là các vệt sáng hoặc bóng đổ ngẫu nhiên tạo hiệu ứng thị giác.
(painting, plural only) Those fortuitous effects produced by luminous rays falling on certain objects so that some parts stand forth in abnormal brightness and other parts are cast into a deep shadow.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Một tính chất hoặc điều xảy ra không phải là bản chất thiết yếu; thứ không cần thiết; sự việc xảy ra một cách ngẫu nhiên, không cố ý hoặc do tình cờ.
A property which is not essential; a nonessential; anything happening accidentally.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "accidental" là tính từ, có nghĩa là xảy ra một cách tình cờ, không mong muốn hoặc không được lên kế hoạch. Trong tiếng Anh Anh, "accidental" thường được sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý hoặc khi đề cập đến sự kiện bất ngờ. Trong khi đó, trong tiếng Anh Mỹ, từ này có thể bao hàm nghĩa rộng hơn, bao gồm cả những điều bất ngờ trong đời sống hàng ngày. Cách phát âm trong hai biến thể cũng có sự khác biệt đôi chút, nhưng ý nghĩa chung vẫn giữ nguyên.
Họ từ
Từ "accidental" là tính từ, có nghĩa là xảy ra một cách tình cờ, không mong muốn hoặc không được lên kế hoạch. Trong tiếng Anh Anh, "accidental" thường được sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý hoặc khi đề cập đến sự kiện bất ngờ. Trong khi đó, trong tiếng Anh Mỹ, từ này có thể bao hàm nghĩa rộng hơn, bao gồm cả những điều bất ngờ trong đời sống hàng ngày. Cách phát âm trong hai biến thể cũng có sự khác biệt đôi chút, nhưng ý nghĩa chung vẫn giữ nguyên.
