Bản dịch của từ Accidental trong tiếng Việt
Accidental

Accidental (Adjective)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Xảy ra đôi khi, một cách tình cờ chứ không phải cố ý hoặc thường xuyên.
Occurring sometimes, by chance; occasional.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Accidental (Noun)
(trong hội họa, số nhiều) Những hiệu ứng tình cờ do tia sáng rọi lên vật thể, khiến một số phần trở nên sáng bất thường trong khi những phần khác bị phủ vào bóng tối sâu; tức là các vệt sáng hoặc bóng đổ ngẫu nhiên tạo hiệu ứng thị giác.
(painting, plural only) Those fortuitous effects produced by luminous rays falling on certain objects so that some parts stand forth in abnormal brightness and other parts are cast into a deep shadow.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Một tính chất hoặc điều xảy ra không phải là bản chất thiết yếu; thứ không cần thiết; sự việc xảy ra một cách ngẫu nhiên, không cố ý hoặc do tình cờ.
A property which is not essential; a nonessential; anything happening accidentally.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
