Bản dịch của từ Accomplish trong tiếng Việt

Accomplish

VerbVerbVerb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Accomplish (Verb)

əkˈɑmplɪʃɪŋ
əkˈɑmplɪʃɪŋ
01

Hoàn thành hoặc đạt được điều gì đó một cách thành công; thực hiện xong một mục tiêu hoặc nhiệm vụ.

To successfully achieve a goal or complete a task.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Accomplish (Verb)

əkˈɑmplɪʃɪz
əkˈɑmplɪʃɪz
01

Hoàn thành hoặc làm xong một việc gì đó thành công; đạt được mục tiêu đã đặt ra

To succeed in doing or completing something.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Accomplish (Verb)

ˈækəmplˌɪʃ
ˈækəmpɫɪʃ
01

Để hoàn thành, để thực hiện

To bring to a finish to fulfill

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Để đạt được hoặc hoàn thành một cách thành công

To achieve or complete successfully

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Thực hiện một nhiệm vụ.

To carry out or perform a task

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa