ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Accomplish
Hoàn tất công việc hoặc hoàn thành nhiệm vụ
To complete, to carry out
完成一件事以实现它的目标
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Để đạt được hoặc hoàn thành thành công
To achieve or accomplish successfully
顺利达成或完成
Thực hiện hoặc thi hành một nhiệm vụ
Carry out a task.
执行任务