Bản dịch của từ Accomplish trong tiếng Việt
Accomplish
VerbVerbVerb

Accomplish (Verb)
əkˈɑmplɪʃɪŋ
əkˈɑmplɪʃɪŋ
01
Hoàn thành hoặc đạt được điều gì đó một cách thành công; thực hiện xong một mục tiêu hoặc nhiệm vụ.
To successfully achieve a goal or complete a task.
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Accomplish (Verb)
əkˈɑmplɪʃɪz
əkˈɑmplɪʃɪz
01
Hoàn thành hoặc làm xong một việc gì đó thành công; đạt được mục tiêu đã đặt ra
To succeed in doing or completing something.
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Accomplish (Verb)
ˈækəmplˌɪʃ
ˈækəmpɫɪʃ
