Bản dịch của từ Accordian fold trong tiếng Việt
Accordian fold
Noun [U/C]

Accordian fold(Noun)
əkˈɔɹdiən fˈoʊld
əkˈɔɹdiən fˈoʊld
Ví dụ
02
Một nếp gấp hình quạt cho phép mở rộng và nén vật liệu mà không tạo ra nếp nhăn.
A fan-shaped fold that allows for the expansion and compression of material without creating creases.
Ví dụ
