Bản dịch của từ Account mismatch trong tiếng Việt

Account mismatch

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Account mismatch(Noun)

ɐkˈaʊnt mˈɪsmætʃ
ˈeɪˈkaʊnt ˈmɪsˌmætʃ
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ