Bản dịch của từ Account name trong tiếng Việt

Account name

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Account name(Noun)

ɐkˈaʊnt nˈeɪm
ˈeɪˈkaʊnt ˈneɪm
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ